I. Ojala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norrkoping W 21 17:23 5.3 2.9 0.9 57.1% 0.0% 62.7% 1 0
Basketligan W Basketligan W 21 17:23 5.3 2.9 0.9 57.1% 0.0% 62.7% 1 0
Ostersund W 18 26:42 7.1 4.9 1.4 37.4% 28.6% 72.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions