I. Nordberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torpan Pojat Helsinki II W 18 24:03 6.7 3.7 4.9 33.3% 25.0% 47.1% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 18 24:03 6.7 3.7 4.9 33.3% 25.0% 47.1% 0 0
Torpan Pojat Helsinki II W 21 24:25 6.4 4.5 4.1 31.1% 21.7% 58.6% 0 0
Torpan Pojat Helsinki II W 15 16:45 3.4 2.2 2.1 32.2% 40.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions