I. Nikolova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chomutov W 7 10:33 2.6 1 0.6 28.0% 12.5% 100.0% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 1 11:36 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 10:23 3 1.2 0.7 33.3% 15.4% 100.0% 0 0
Bulgaria W 2 0:43 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Chomutov W 9 9:58 2.3 1.8 0.3 25.0% 26.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions