I. Nezerwa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aulnoye AS W 21 30:28 13.3 8.8 2.3 45.7% 26.1% 83.1% 9 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 18 30:44 13.2 8.7 2.4 45.5% 26.3% 84.1% 8 0
French Cup Women French Cup Women 3 28:54 14 9 1.7 46.9% 25.0% 78.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions