I. Murphy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Diamond Dolphins 58 18:09 5.4 2.2 0.8 37.0% 28.6% 73.7% 0 0
B League B League 58 18:09 5.4 2.2 0.8 37.0% 28.6% 73.7% 0 0
Diamond Dolphins 56 20:19 5 3 0.8 36.7% 28.8% 60.8% 0 0
Hiroshima D. 60 17:47 3.9 2.5 0.7 40.7% 33.3% 24.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions