I. Muhonen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tapiolan Honka II W 7 11:49 3.3 0.7 1 32.1% 20.0% 100.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 7 11:49 3.3 0.7 1 32.1% 20.0% 100.0% 0 0
Lappeenranta W 5 20:39 12.6 2.2 2.6 42.9% 33.3% 76.5% 0 0
Lappeenranta W 22 24:52 7.9 4.6 1.7 34.2% 29.1% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions