I. Muhammad

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Prawira Bandung 29 12:29 2.6 1.9 0.7 21.7% 19.5% 82.6% 0 0
NBL NBL 29 12:29 2.6 1.9 0.7 21.7% 19.5% 82.6% 0 0
Pacific Caesar Surabaya 18 28:44 9.2 2.7 1.8 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions