I. Muhammad

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keila KK Ostioneros de Guaymas 50 20:37 9.3 6.5 1.3 57.1% 34.3% 54.2% 6 0
Latvia-Estonian League Latvia-Estonian League 11 27:34 10 7.6 0.5 47.4% 34.3% 47.1% 2 0
CIBACOPA CIBACOPA 39 18:40 9.2 6.2 1.5 60.9% 34.4% 55.6% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions