I. Mucak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dubrava Crikvenica 21 10:11 4 3.3 0.4 48.6% 50.0% 56.0% 1 0
Premijer liga Premijer liga 6 2:42 0.7 0.3 0 66.7% 0% 0% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 1 2:41 0 0 1 0% 0% 0% 0 0
ENBL ENBL 3 5:39 0.7 1.3 0.7 25.0% 0% 0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 11 16:10 7.2 5.7 0.5 49.2% 50.0% 56.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions