I. Moschik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mistelbach 30 23:54 15.4 6.2 2.1 55.1% 34.7% 60.8% 2 0
Austria Cup Austria Cup 1 22:30 6 3 4 33.3% 0.0% 66.7% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 29 23:57 15.7 6.3 2 55.5% 35.3% 60.7% 2 0
Mistelbach 25 20:31 12.7 4.9 2 50.0% 32.0% 67.0% 1 0
Mistelbach 27 24:36 15.3 5.1 1.8 48.4% 32.6% 73.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions