I. Morner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lidingo W 9 12:10 2 2.9 0.8 22.7% 16.7% 70.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 9 12:10 2 2.9 0.8 22.7% 16.7% 70.0% 0 0
Lidingo W 15 14:11 2.3 2.1 1.3 43.5% 27.3% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions