I. Moore

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bay Hawks Ottawa Blackjacks 20 36:50 25.4 3.9 7.2 48.1% 40.3% 71.1% 6 0
NBL NBL 19 37:08 25.6 3.7 7.5 47.5% 38.2% 72.1% 6 0
CEBL CEBL 1 31:00 22 6 0 66.7% 75.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions