I. Montano

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lobos Plateados 4 16:33 4.2 1 0.8 26.3% 20.0% 71.4% 0 0
LNBP LNBP 4 16:33 4.2 1 0.8 26.3% 20.0% 71.4% 0 0
Toros Laguna 24 16:27 7.5 1.7 2.6 41.8% 39.7% 85.7% 0 0
Fuerza Regia 9 5:44 2.3 0.2 1 41.2% 50.0% 0% 0 0
Riachuelo 28 13:08 5.6 1.3 1.1 36.2% 34.4% 86.2% 0 0
Riachuelo 1 10:55 3 0 1 50.0% 50.0% 0% 0 0
Mexico 5 4:02 0 0.2 0.4 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions