I. Molinar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panama 4 33:08 19.2 4.2 6 45.0% 28.6% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 33:08 19.2 4.2 6 45.0% 28.6% 100.0% 0 0
Cluj-Napoca 9 21:24 11.8 1.3 3.2 44.9% 21.1% 97.0% 0 0
Cluj-Napoca 43 25:08 13.8 2 3.5 48.7% 36.3% 83.8% 0 0
Hapoel Beer Sheva 26 29:53 18.8 3 4.6 45.0% 27.8% 80.6% 0 0
Ostioneros de Guaymas Hapoel Beer Sheva 18 34:46 18.4 2.4 3.9 51.1% 38.8% 71.9% 0 0
Milwaukee Bucks Panama 7 22:49 14.1 2.9 3.9 50.0% 23.5% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions