I. Mohamed Hassan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venezia W 10 8:03 1.1 0.7 0.2 27.8% 10.0% 0.0% 0 0
Coppa Italia Women Coppa Italia Women 1 6:04 0 0 1 0% 0% 0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 1 12:38 0 2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 8 7:43 1.4 0.6 0.1 31.2% 11.1% 0.0% 0 0
Venezia W 4 3:59 2 0.2 0 50.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions