I. Mirkov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tikvesh 9 6:49 2.4 0.8 0.1 50.0% 0.0% 0% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 8:50 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Superleague Superleague 8 6:34 2.8 0.9 0.1 52.4% 0.0% 0% 0 0
Tikvesh 17 13:53 6.1 1.9 0.5 49.4% 29.4% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions