I. Miller-Jose

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Otago Nuggets 19 22:11 9.5 6.2 1.2 58.2% 16.7% 56.9% 2 0
NBL NBL 19 22:11 9.5 6.2 1.2 58.2% 16.7% 56.9% 2 0
Manawatu Jets 16 25:44 9.8 6 1.6 57.5% 18.8% 40.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions