I. Milicevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kvarner 27 16:29 7.1 3.2 1.2 41.9% 34.8% 78.8% 1 0
Premijer liga Premijer liga 26 16:43 7.2 3.2 1.2 41.7% 33.7% 78.8% 1 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 1 10:03 6 3 0 50.0% 66.7% 0% 0 0
Kvarner 37 26:50 11.2 4.7 1.3 44.7% 38.2% 80.7% 0 0
Posusje 31 33:52 16.3 6.7 2.8 44.3% 31.2% 71.4% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions