I. Mattila

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto II W 14 17:15 3.1 4.1 0.5 23.9% 16.7% 40.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 14 17:15 3.1 4.1 0.5 23.9% 16.7% 40.0% 0 0
Pyrinto II W 8 13:16 3.9 2.5 0.6 28.2% 19.2% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions