I. Massoud

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Egypt 3 8:22 0 1.7 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 8:22 0 1.7 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Palmer Basket 8 17:51 5.8 1 0 40.5% 38.5% 100.0% 0 0
Egypt Amra 6 23:58 9 3.5 0.7 40.4% 32.4% 20.0% 0 0
Amra 16 29:17 10.8 4.4 0.8 35.8% 36.2% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions