I. Marquez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Catanduva W Venezuela W 15 22:13 7.1 3.8 1.5 29.7% 26.5% 82.4% 1 0
LBF W LBF W 12 23:43 8 3.8 1.5 31.3% 28.1% 82.4% 1 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 3 16:14 3.3 4 1.7 22.2% 18.2% 0% 0 0
Venezuela W 5 19:08 5.8 3.6 1.2 38.1% 37.5% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions