I. Marion

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BMS Herlev W 21 25:40 9.9 9 2 44.0% 18.2% 52.4% 8 0
Dameligaen W Dameligaen W 21 25:40 9.9 9 2 44.0% 18.2% 52.4% 8 0
BMS Herlev W 16 27:50 5.9 10.3 1.6 39.8% 17.2% 44.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions