I. Maras

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Okapi Aalst 6 17:47 6.2 3.8 0.8 55.6% 14.3% 54.5% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 6 17:47 6.2 3.8 0.8 55.6% 14.3% 54.5% 0 0
Okapi Aalst 33 23:48 9.9 5.2 1.8 51.4% 26.3% 83.2% 2 0
Okapi Aalst 1 28:35 12 5 1 50.0% 0.0% 100.0% 0 0
Okapi Aalst 36 32:29 13.4 8 1.9 45.1% 29.9% 74.7% 8 0
Okapi Aalst 32 31:40 12.8 9.2 2.5 49.5% 24.4% 65.6% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions