I. Mamic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plamen Pozega W 16 17:42 7.6 1.8 1.9 53.3% 39.3% 100.0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 16 17:42 7.6 1.8 1.9 53.3% 39.3% 100.0% 0 0
Medvescak W 19 33:46 9.9 3.3 2.8 38.3% 29.0% 61.9% 0 0
Medvescak W 23 26:55 7.5 3.4 3.1 38.0% 21.0% 73.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions