I. Makela

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Nokia W 13 11:44 2.1 1.6 1.2 34.5% 33.3% 50.0% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 13 11:44 2.1 1.6 1.2 34.5% 33.3% 50.0% 0 0
BC Nokia W 26 22:14 8.5 3.8 1.3 38.2% 29.7% 46.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions