I. Mailensun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Satya Wacana 18 7:36 1.9 1.3 0.4 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
NBL NBL 18 7:36 1.9 1.3 0.4 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Satya Wacana 24 15:21 3.1 2.8 0.9 34.7% 7.4% 33.3% 0 0
Satya Wacana 26 12:05 1.3 2 0.4 25.0% 15.8% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions