I. Mackowiak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LKS Lodz 40 12:46 3.8 1.8 0.4 39.7% 39.2% 75.0% 0 0
1 Liga 1 Liga 40 12:46 3.8 1.8 0.4 39.7% 39.2% 75.0% 0 0
LKS Lodz 28 9:32 3.2 1.3 0.3 37.5% 34.4% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions