I. Lishchyna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BK Zaporozhye 23 28:43 12.4 4.5 1.7 34.6% 30.5% 83.0% 1 0
Super League Super League 23 28:43 12.4 4.5 1.7 34.6% 30.5% 83.0% 1 0
BC Dnipro 29 8:41 2.1 1.3 1.1 33.8% 14.7% 68.8% 0 0
BC Dnipro 6 6:50 1.3 0.3 0.2 37.5% 50.0% 0% 0 0
Viimsi 22 12:04 3.9 1.5 0.5 40.9% 27.0% 84.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions