I. Lilov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yambol 1 28:44 4 3 5 11.1% 16.7% 33.3% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 1 28:44 4 3 5 11.1% 16.7% 33.3% 0 0
Yambol 28 30:01 11.7 4.2 5.8 44.8% 32.6% 75.6% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions