I. Le Meut

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neuchatel 29 28:21 13 11.9 1.4 64.3% 0.0% 52.0% 19 0
SB League SB League 29 28:21 13 11.9 1.4 64.3% 0.0% 52.0% 19 0
Le Portel U21 Le Portel 38 16:03 6.7 6.4 0.9 0.0% 0.0% 43.3% 7 0
Le Portel 5 3:27 0.8 0.6 0 66.7% 0% 0% 0 0
Lyon-Villeurbanne U21 17 13:35 5.7 3.2 0.6 66.7% 100.0% 57.1% 0 0
France U19 Quimper 7 7:03 0.9 1.4 0 33.3% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions