I. Lazarevski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helios Domzale 11 18:31 4.5 2.4 1.4 44.2% 30.0% 75.0% 0 0
Liga UPC Liga UPC 11 18:31 4.5 2.4 1.4 44.2% 30.0% 75.0% 0 0
Helios Domzale 5 14:44 6.8 2.4 0.4 45.5% 33.3% 100.0% 0 0
Cedevita Olimpija 3 4:47 1.3 1.3 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
Cedevita Olimpija 2 3:23 2 1 0 50.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions