I. Latorre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estudiantes W 29 18:02 2.9 2.1 2.9 33.3% 34.2% 64.3% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 23 18:26 3.3 2.3 3 34.8% 38.7% 64.3% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 16:32 1.2 1.3 2.3 25.0% 14.3% 0% 0 0
Estudiantes W 1 17:39 0 0 4 0.0% 0% 0% 0 0
Estudiantes W 42 19:18 2.9 2.1 2.8 32.8% 28.6% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions