I. Larsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brahe W Brahe 2 W 5 16:14 8.4 3.8 1.2 44.0% 50.0% 68.2% 0 0
Basketligan W Basketligan W 3 7:25 4 2.7 0 40.0% 66.7% 75.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 2 29:29 15 5.5 3 45.0% 42.9% 64.3% 0 0
Brahe W 13 11:42 2.7 1.6 0.5 45.2% 31.6% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions