I. L. Bonton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cafeteros Yambol 17 23:04 9.6 3.1 3.5 37.8% 22.6% 65.9% 0 0
LBP LBP 8 15:02 4.6 3.2 2.2 31.6% 17.6% 58.8% 0 0
NBL NBL 9 30:13 14 3 4.6 39.7% 25.0% 70.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions