I. Kyprianou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PAOK W 15 20:07 6 2.1 4.7 39.2% 37.2% 63.2% 0 0
A1 Women A1 Women 15 20:07 6 2.1 4.7 39.2% 37.2% 63.2% 0 0
Cyprus W 6 21:47 6.5 3.2 1.5 35.0% 27.3% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions