I. Kurucs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Armenia U18 2 14:32 8.5 6.5 1 70.0% 0% 75.0% 1 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 14:32 8.5 6.5 1 70.0% 0% 75.0% 1 0
BC Kalev/Cramo 10 9:07 4.3 4 0.4 52.9% 0.0% 53.8% 0 0
Armenia U18 BC Kalev/Cramo 29 17:54 7.5 5.1 0.6 69.3% 33.3% 39.7% 1 0
Zalgiris Kaunas 2 24 9:39 2.5 2.1 0.2 42.6% 0.0% 45.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions