I. Krutous

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CHAMP1ON 13 12:51 4.7 1.5 0.5 50.0% 22.2% 75.0% 0 0
Higher League Higher League 13 12:51 4.7 1.5 0.5 50.0% 22.2% 75.0% 0 0
CHAMP1ON 19 18:26 4.6 2.9 1.3 34.0% 22.9% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions