I. Krishnan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Mladost SP Posusje 23 25:00 9.6 2.6 1.2 40.0% 29.1% 69.2% 0 0
First League First League 5 11:24 1.8 1.6 0.8 18.2% 9.1% 0.0% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 18 28:46 11.7 2.9 1.3 42.6% 32.0% 73.0% 0 0
Kozuv 17 25:40 12 1.8 1.5 44.9% 36.0% 75.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions