I. Krakic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Orlovi W 18 27:54 9.5 7.7 2.3 36.3% 30.4% 92.0% 3 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 10 25:32 9.7 7.6 2.5 38.0% 31.0% 87.5% 1 0
WABA League Women WABA League Women 8 30:51 9.2 7.8 2.1 34.2% 29.6% 100.0% 2 0
Bosnia & Herzegovina W 2 20:50 4 4.5 0.5 25.0% 33.3% 50.0% 0 0
FSV Rijeka W 22 31:04 14.4 7.3 1.5 41.0% 28.2% 84.5% 2 0
Bosnia & Herzegovina W 2 12:02 2 2 0.5 50.0% 0.0% 0% 0 0
FSV Rijeka W 22 31:06 15.3 8.3 2.4 44.7% 35.6% 78.7% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions