I. Kos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Novi Zagreb W 3 5:42 0 0.3 0.3 0.0% 0.0% 0% 0 0
WABA League Women WABA League Women 2 7:59 0 0.5 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 1 1:08 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Novi Zagreb W 6 9:12 2.8 0.3 0.8 35.3% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions