I. Kolev

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kozuv 18 23:29 6.3 2.8 2.4 35.6% 23.7% 47.8% 0 0
Superleague Superleague 18 23:29 6.3 2.8 2.4 35.6% 23.7% 47.8% 0 0
Kozuv MZT Skopje 29 27:35 11.4 3.9 2.4 47.5% 25.4% 63.0% 0 0
Kozuv 21 12:55 4 1.7 1 40.0% 23.8% 47.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions