I. Klimov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kharkivski Sokoly 32 26:13 12.8 2.2 1.9 44.4% 34.5% 83.3% 0 0
Super League Super League 32 26:13 12.8 2.2 1.9 44.4% 34.5% 83.3% 0 0
Cherkaski Mavpy 35 23:33 8.8 2.2 2.1 38.3% 32.4% 78.2% 0 0
Prometey 1 0:12 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions