I. Kikrilis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lok. Plovdiv 3 19:41 8 2.7 1 72.7% 75.0% 100.0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 3 19:41 8 2.7 1 72.7% 75.0% 100.0% 0 0
Lok. Plovdiv 39 21:28 5.7 2 1.1 40.5% 33.9% 69.7% 0 0
Academic Plovdiv 1 25:06 8 1 3 100.0% 100.0% 0% 0 0
Academic Plovdiv 32 15:19 4.6 1.3 1.4 43.0% 28.2% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions