I. Kesar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minyor 1 34:14 16 7 4 35.3% 25.0% 100.0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 1 34:14 16 7 4 35.3% 25.0% 100.0% 0 0
Minyor 27 27:57 19.3 7.2 2.3 49.4% 26.6% 84.9% 8 0
Spartak Pleven Cherno More 2 28:31 12.5 7 1 38.1% 22.2% 70.0% 0 0
Spartak Pleven 27 28:56 18 5.9 2.3 58.5% 35.9% 83.4% 1 0
SCM Timisoara 28 16:51 11 3 1.1 43.2% 29.3% 82.8% 0 0
SCM Timisoara 13 23:12 18 5.2 1.2 51.4% 35.7% 84.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions