I. Kelly

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Honka 36 24:56 11.4 6.1 3.3 48.4% 28.0% 44.4% 3 0
Korisliiga Korisliiga 36 24:56 11.4 6.1 3.3 48.4% 28.0% 44.4% 3 0
Cair 2030 26 34:02 18.5 8.3 2.3 52.6% 31.4% 58.9% 9 0
Prizreni 27 31:58 17.1 9.1 2.1 53.7% 33.3% 40.0% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions