I. Kajupank

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapla 12 13:19 2.2 2.6 0.8 17.2% 18.2% 75.0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 12 13:19 2.2 2.6 0.8 17.2% 18.2% 75.0% 0 0
Rapla 10 14:26 4.6 3 0.5 41.9% 28.6% 84.2% 0 0
Tallinna Kalev 2 11:19 4 0.5 0 50.0% 33.3% 75.0% 0 0
Rapla 12 27:06 9 3.2 1 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions