I. Jourdain

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Araski W 29 20:57 8.4 5.2 0.6 44.7% 32.0% 66.0% 2 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 29 20:57 8.4 5.2 0.6 44.7% 32.0% 66.0% 2 0
Sampaio W 15 21:38 9.1 5.5 0.7 45.5% 14.3% 63.2% 1 0
Benfica W 5 30:02 11.4 7.2 0 44.1% 0.0% 62.5% 1 0
Benfica W 2 20:25 7.5 4.5 0 45.5% 0% 83.3% 0 0
Cuba W 4 20:15 8.2 3 2.2 34.4% 100.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions