I. Johannsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alftanes 9 4:15 0.9 0.3 0 37.5% 28.6% 0% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 0:33 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Premier league Premier league 8 4:43 1 0.4 0 37.5% 28.6% 0% 0 0
Armann 1 25:22 12 2 1 44.4% 50.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions