I. Jackson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Apolonia Fier 29 35:50 12.4 5.9 6.7 51.0% 31.1% 75.9% 6 2
Superliga Superliga 25 36:01 12.9 5.8 6.8 53.6% 30.2% 76.3% 6 2
Liga Unike Liga Unike 4 34:41 9.8 6.5 6 36.6% 35.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions