I. Ingvarson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KFUM Uppsala W Uppsala W 14 25:39 9 3.1 3.1 32.8% 17.4% 56.1% 0 0
Basketettan W Basketettan W 11 31:21 11.5 3.8 3.9 34.6% 20.0% 56.1% 0 0
Basketligan W Basketligan W 3 4:45 0 0.3 0.3 0.0% 0.0% 0% 0 0
KFUM Uppsala W 21 26:35 9.3 3.4 3 32.5% 18.9% 56.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions